rheum australe

rheum australe

A gardener carefully tends to a rheum australe in the botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Loại thảo dược châu Á (Himalayas): "rheum australe" tên khoa học chỉ một loài cây thân thảo nguồn gốc từ dãy Himalaya, thuộc chi Đại hoàng (Rheum). Loài cây này thường được sử dụng trong y học cổ truyền ẩm thực địa phương.

dụ sử dụng
  • (Rheum australe một loại thảo dược châu Á nguồn gốc từ dãy Himalaya.)
  • (Rễ của cây rheum australe được dùng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rheum australe trong y học": được nhắc đến như một thành phần trong các bài thuốc thảo dược.
    • Rheum australe is often harvested for its medicinal properties. (Rheum australe thường được thu hoạch các đặc tính chữa bệnh của .)
Biến thể từ gần giống
  • Rheum (chi): tên chi thực vật, bao gồm nhiều loài đại hoàng khác.

    • Rheum includes species like rhubarb. (Chi Rheum bao gồm các loài như đại hoàng.)
  • Australe (từ Latin): có nghĩa "phía nam", chỉ nguồn gốc địa .

Từ đồng nghĩa
  • Đại hoàng Himalaya: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
    • Rheum australe còn được gọi là đại hoàng Himalaya.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan